Từ điển HSK / 一毛不拔
一毛不拔
Hán Việt: nhất mao bất bạtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
keo kiệt bủn xỉn, một xu cũng không chịu bỏ ra
Tốc độ
Ví dụ
他是个一毛不拔的守财奴。
tā shì gè yìmáo-bùbá de shǒucáinú.
Anh ta là một kẻ hà tiện keo kiệt không rút nổi một xu.
Cách viết
一
毛
不
拔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一毛不拔的人 — kẻ keo kiệt
- 对朋友一毛不拔 — keo với bạn bè
- 吝啬得一毛不拔 — keo kiệt bủn xỉn
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.