Từ điển HSK / 空前
空前
Hán Việt: không tiềntính từHSK 3.0 cấp 7-9
chưa từng có; vô tiền khoáng hậu; hiếm thấy từ trước tới nay
Tốc độ
Ví dụ
这场演唱会盛况空前,吸引了十万观众。
zhè chǎng yǎnchànghuì shèngkuàng kōngqián, xīyǐn le shí wàn guānzhòng.
Buổi hòa nhạc này náo nhiệt chưa từng có, thu hút mười vạn khán giả.
Cách viết
空
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空前盛况 — cảnh tượng chưa từng có
- 规模空前 — quy mô vô tiền
- 空前成功 — thành công chưa từng thấy
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.