Từ điển HSK / 空姐
空姐
kōngjiěHán Việt: không thưdanh từ
tiếp viên hàng không (nữ)
Ví dụ
空姐给每位乘客送来了一杯热茶。
Kōngjiě gěi měi wèi chéngkè sònglái le yì bēi rè chá.
Tiếp viên mang đến cho mỗi hành khách một cốc trà nóng.
Cách viết
空
姐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当空姐 — làm tiếp viên hàng không
- 空姐送水 — tiếp viên đưa nước
- 问空姐 — hỏi tiếp viên
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.