Từ điển HSK / 姐妹
姐妹
Hán Việt: thư muộidanh từHSK 3.0 cấp 3
chị em (gái)
Tốc độ
Ví dụ
她们是一对姐妹。
tāmen shì yí duì jiěmèi.
Họ là hai chị em.
Cách viết
姐
妹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲姐妹 — chị em ruột
- 姐妹俩 — hai chị em
- 好姐妹 — chị em thân thiết
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.