Từ điển HSK / 小姐
小姐
Hán Việt: ✓ tiểu thưdanh từHSK 3.0 cấp 5
cô, tiểu thư (cách gọi phụ nữ trẻ)
Tốc độ
Ví dụ
这位小姐请问您贵姓?
zhè wèi xiǎojiě qǐngwèn nín guì xìng?
Cô ơi, xin hỏi cô họ gì ạ?
Cách viết
小
姐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 王小姐 — cô Vương
- 服务小姐 — cô phục vụ
- 一位小姐 — một cô gái
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.