Từ điển HSK / 空腹

空腹

kōngfù

Hán Việt: không phúcdanh từ

bụng đói; lúc đói (chưa ăn gì)

Ví dụ

这种药要空腹吃,效果才好。

Zhè zhǒng yào yào kōngfù chī, xiàoguǒ cái hǎo.

Thuốc này phải uống lúc đói mới có tác dụng tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空腹吃药uống thuốc lúc đói
  • 空腹抽血lấy máu lúc đói
  • 不要空腹喝酒đừng uống rượu khi đói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK