Từ điển HSK / 空隙
空隙
Hán Việt: không khíchdanh từHSK 7–9
khe hở; kẽ hở; khoảng trống (không gian hoặc thời gian rảnh)
Ví dụ
他趁工作的空隙给家里打了个电话。
tā chèn gōngzuò de kòngxì gěi jiā lǐ dǎ le ge diànhuà.
Anh ấy tranh thủ lúc rảnh giữa giờ làm gọi về nhà.
Cách viết
空
隙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 利用空隙 — tận dụng khe hở
- 一道空隙 — một khe hở
- 时间空隙 — khoảng thời gian trống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.