Từ điển HSK / 时空
时空
Hán Việt: thời khôngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thời gian và không gian; không - thời gian
Tốc độ
Ví dụ
这部科幻电影讲述了一段穿越时空的旅程。
zhè bù kēhuàn diànyǐng jiǎngshù le yí duàn chuānyuè shíkōng de lǚchéng.
Bộ phim khoa học viễn tưởng này kể về một hành trình xuyên không - thời gian.
Cách viết
时
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿越时空 — xuyên không thời gian
- 时空隧道 — đường hầm thời không
- 跨越时空 — vượt thời gian không gian
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.