Từ điển HSK / 空荡荡

空荡荡

Hán Việt: không đãng đãngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

trống trải; vắng tanh; trống rỗng, quạnh hiu

Tốc độ

Ví dụ

同学们放假回家了,宿舍里空荡荡的。

tóngxuémen fàngjià huíjiā le, sùshè lǐ kōngdàngdàng de.

Các bạn nghỉ hè về nhà hết, ký túc xá trống trải hẳn.

Cách viết

空
荡
荡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空荡荡的房间 — căn phòng trống trải
  • 街上空荡荡 — đường phố vắng tanh
  • 心里空荡荡 — trong lòng trống rỗng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK