Từ điển HSK / 动荡

动荡

Hán Việt: động đãngtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

bất ổn, loạn lạc, không yên (tình hình, thời cuộc); chao đảo, biến động, rung chuyển (không ổn định)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bất ổn, loạn lạc, không yên (tình hình, thời cuộc)

在那个动荡的年代,人民生活十分艰难。

zài nàge dòngdàng de niándài, rénmín shēnghuó shífēn jiānnán.

Trong thời đại loạn lạc ấy, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn.

chao đảo, biến động, rung chuyển (không ổn định)

金融危机使整个市场剧烈动荡

jīnróng wēijī shǐ zhěnggè shìchǎng jùliè dòngdàng.

Khủng hoảng tài chính khiến toàn bộ thị trường chao đảo dữ dội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 社会动荡xã hội bất ổn
  • 动荡不安bất ổn không yên
  • 局势动荡cục diện chao đảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK