Từ điển HSK / 荡漾

荡漾

Hán Việt: đãng dạngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gợn sóng, dập dềnh (mặt nước); lan tỏa, dập dờn (âm thanh, tình cảm)

Tốc độ

Ví dụ

微风吹过,湖面荡漾起层层波纹。

wēifēng chuīguò, húmiàn dàngyàng qǐ céngcéng bōwén.

Gió nhẹ thổi qua, mặt hồ gợn lên từng lớp sóng lăn tăn.

Cách viết

荡
漾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 湖水荡漾 — nước hồ dập dềnh
  • 笑声荡漾 — tiếng cười lan tỏa
  • 春意荡漾 — ý xuân phơi phới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK