Từ điển HSK / 空军

空军

Hán Việt: ✓ không quândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

không quân; lực lượng không quân

Tốc độ

Ví dụ

他从小的梦想就是成为一名空军飞行员。

tā cóngxiǎo de mèngxiǎng jiùshì chéngwéi yì míng kōngjūn fēixíngyuán.

Ước mơ từ nhỏ của anh ấy là trở thành phi công không quân.

Cách viết

空
军

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 空军基地 — căn cứ không quân
  • 加入空军 — gia nhập không quân
  • 空军力量 — lực lượng không quân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK