Từ điển HSK / 亚军
亚军
Hán Việt: ✓ á quândanh từHSK 3.0 cấp 6
á quân, giải nhì
Tốc độ
Ví dụ
他在这次比赛中获得了亚军。
tā zài zhè cì bǐsài zhōng huòdé le yàjūn.
Anh ấy đã giành được á quân trong lần thi này.
Cách viết
亚
军
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获得亚军 — giành á quân
- 屈居亚军 — đành chịu á quân
- 世界亚军 — á quân thế giới
Từ cùng chữ
亚 á
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.