Từ điển HSK / 不亚于
不亚于
Hán Việt: bất á vuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không kém, ngang bằng với, không thua gì
Tốc độ
Ví dụ
这座小城的风景不亚于任何名胜。
zhè zuò xiǎo chéng de fēngjǐng búyàyú rènhé míngshèng.
Cảnh sắc thị trấn nhỏ này không thua gì bất cứ danh thắng nào.
Cách viết
不
亚
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实力不亚于对手 — thực lực ngang đối thủ
- 影响不亚于此 — ảnh hưởng không kém
- 难度不亚于登天 — khó chẳng kém lên trời
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.