Từ điển HSK / 三亚

三亚

Sānyà

Hán Việt: ✓ tam ádanh từ

Tam Á (địa danh Trung Quốc)

Ví dụ

他打算下个月去三亚。

Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Sānyà.

Anh ấy định tháng sau đi Tam Á.

Cách viết

三
亚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去三亚 — đi Tam Á
  • 三亚人 — người Tam Á
  • 三亚的天气 — thời tiết Tam Á

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK