Từ điển HSK / 三角

三角

Hán Việt: tam giácdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

hình tam giác; thế/quan hệ ba bên; có hình tam giác, ba góc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hình tam giác; thế/quan hệ ba bên

这道题要用到三角的相关知识。

zhè dào tí yào yòngdào sānjiǎo de xiāngguān zhīshi.

Bài này phải dùng đến kiến thức liên quan đến tam giác.

có hình tam giác, ba góc

桌上放着一块三角的木板。

zhuō shàng fàngzhe yí kuài sānjiǎo de mùbǎn.

Trên bàn đặt một tấm ván gỗ hình tam giác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 三角hình tam giác
  • 三角关系quan hệ tay ba
  • 三角地带khu vực tam giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK