Từ điển HSK / 主角
主角
Hán Việt: chủ giácdanh từHSK 3.0 cấp 6
vai chính; nhân vật chính
Tốc độ
Ví dụ
她在这部电影里演主角。
tā zài zhè bù diànyǐng lǐ yǎn zhǔjué.
Cô ấy đóng vai chính trong bộ phim này.
Cách viết
主
角
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 男主角 — nam chính
- 女主角 — nữ chính
- 扮演主角 — đóng vai chính
Từ cùng chữ
主 chủ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.