Từ điển HSK / 角色

角色

Hán Việt: giác sắcdanh từHSK 3.0 cấp 5

vai diễn; vai trò

Tốc độ

Ví dụ

她在这部电影里扮演了一个重要角色

tā zài zhè bù diànyǐng lǐ bànyǎnle yī gè zhòngyào juésè.

Cô ấy đóng một vai quan trọng trong bộ phim này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扮演角色đóng vai
  • 主要角色vai chính
  • 重要角色vai trò quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK