Từ điển HSK / 角色
角色
Hán Việt: giác sắcdanh từHSK 3.0 cấp 5
vai diễn; vai trò
Tốc độ
Ví dụ
她在这部电影里扮演了一个重要角色。
tā zài zhè bù diànyǐng lǐ bànyǎnle yī gè zhòngyào juésè.
Cô ấy đóng một vai quan trọng trong bộ phim này.
Cách viết
角
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扮演角色 — đóng vai
- 主要角色 — vai chính
- 重要角色 — vai trò quan trọng
Từ cùng chữ
角 giácCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.