Cây Hán Việt / 角

角

jiǎoHán Việt: giácHSK 3

góc (cạnh); hào (đơn vị tiền, = 1/10 nguyên)

Trang chữ 角 →

11 từ ghép chứa 角 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.