Từ điển HSK / 视角
视角
Hán Việt: thị giácdanh từHSK 7–9
góc nhìn, góc độ quan sát; (nhiếp ảnh) góc thu hình
Ví dụ
这篇文章从全新的视角分析了问题。
zhè piān wénzhāng cóng quánxīn de shìjiǎo fēnxī le wèntí.
Bài viết này phân tích vấn đề từ một góc nhìn hoàn toàn mới.
Cách viết
视
角
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独特视角 — góc nhìn độc đáo
- 换个视角 — đổi góc nhìn
- 多重视角 — nhiều góc độ
Từ cùng chữ
视 thị
角 giácCả họ 11 từ →
- 角度jiǎodùgiác độgóc độ, góc nhìn
- 角色juésègiác sắcvai diễn; vai trò
- 角落jiǎoluògiác lạcgóc, xó, ngóc ngách
- 主角zhǔjuéchủ giácvai chính; nhân vật chính
- 角逐juézhúgiác trụcđua tranh; tranh giành, cạnh tranh quyết liệt (chức vị, giải thưởng)
- 棱角léngjiǎolăng giácgóc cạnh; cạnh sắc; (nghĩa bóng) cá tính sắc sảo, khí chất nổi bật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.