Từ điển HSK / 视角

视角

Hán Việt: thị giácdanh từHSK 7–9

góc nhìn, góc độ quan sát; (nhiếp ảnh) góc thu hình

Ví dụ

这篇文章从全新的视角分析了问题。

zhè piān wénzhāng cóng quánxīn de shìjiǎo fēnxī le wèntí.

Bài viết này phân tích vấn đề từ một góc nhìn hoàn toàn mới.

Cách viết

视
角

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 独特视角 — góc nhìn độc đáo
  • 换个视角 — đổi góc nhìn
  • 多重视角 — nhiều góc độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK