Từ điển HSK / 三维

三维

Hán Việt: tam duytính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

ba chiều, lập thể; ba chiều, ba trục không gian (khái niệm)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ba chiều, lập thể

这部动画采用了三维技术制作。

zhè bù dònghuà cǎiyòng le sānwéi jìshù zhìzuò.

Bộ phim hoạt hình này được làm bằng công nghệ ba chiều.

ba chiều, ba trục không gian (khái niệm)

设计师在三维中构建了整座建筑。

shèjìshī zài sānwéi zhōng gòujiàn le zhěng zuò jiànzhù.

Nhà thiết kế đã dựng toàn bộ công trình trong không gian ba chiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 三维空间không gian ba chiều
  • 三维模型mô hình 3D
  • 三维动画hoạt hình 3D

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK