Từ điển HSK / 高空

高空

Hán Việt: cao khôngdanh từHSK 7–9

trên cao; tầng không cao (cách mặt đất rất cao)

Ví dụ

工人们正在高空进行作业。

gōngrén men zhèngzài gāokōng jìnxíng zuòyè.

Các công nhân đang làm việc trên độ cao.

Cách viết

高
空

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高空作业 — làm việc trên cao
  • 高空飞行 — bay ở tầng cao
  • 万米高空 — độ cao vạn mét

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK