Từ điển HSK / 高空
高空
Hán Việt: cao khôngdanh từHSK 7–9
trên cao; tầng không cao (cách mặt đất rất cao)
Ví dụ
工人们正在高空进行作业。
gōngrén men zhèngzài gāokōng jìnxíng zuòyè.
Các công nhân đang làm việc trên độ cao.
Cách viết
高
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高空作业 — làm việc trên cao
- 高空飞行 — bay ở tầng cao
- 万米高空 — độ cao vạn mét
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.