Từ điển HSK / 司法

司法

Hán Việt: ty phápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tư pháp (hoạt động xét xử, thực thi pháp luật)

Tốc độ

Ví dụ

维护司法公正是法治社会的基础。

wéihù sīfǎ gōngzhèng shì fǎzhì shèhuì de jīchǔ.

Bảo vệ công bằng tư pháp là nền tảng của xã hội pháp quyền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 司法机关cơ quan tư pháp
  • 司法公正công bằng tư pháp
  • 司法程序trình tự tư pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK