Từ điển HSK / 司机

司机

Hán Việt: ty cơdanh từHSK 3.0 cấp 3

tài xế; người lái xe

Tốc độ

Ví dụ

司机正在认真地开车。

sījī zhèngzài rènzhēn de kāichē.

Tài xế đang lái xe rất tập trung.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出租车司机tài xế taxi
  • 一位司机một bác tài
  • 公交司机tài xế xe buýt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK