Từ điển HSK / 官司

官司

Hán Việt: quan tydanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vụ kiện; kiện tụng (khẩu ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

为了这块地,两家人打了好几年官司

wèile zhè kuài dì, liǎng jiā rén dǎ le hǎojǐ nián guānsi.

Vì mảnh đất này, hai nhà đã kiện tụng mấy năm trời.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 官司đi kiện
  • 赢了官司thắng kiện
  • 官司缠身dính vào kiện tụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK