Cây Hán Việt / 官

官

guānHán Việt: quancấp 6

quan chức, chức quan; (sinh học) cơ quan, giác quan

Trang chữ 官 →

10 từ ghép chứa 官 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.