Từ điển HSK / 官员
官员
Hán Việt: quan viêndanh từHSK 3.0 cấp 6
quan chức; viên chức chính phủ
Tốc độ
Ví dụ
政府官员出席了这次会议。
zhèngfǔ guānyuán chūxí le zhè cì huìyì.
Quan chức chính phủ đã dự cuộc họp lần này.
Cách viết
官
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政府官员 — quan chức chính phủ
- 高级官员 — quan chức cấp cao
- 外交官员 — quan chức ngoại giao
Từ cùng chữ
官 quanCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.