Từ điển HSK / 官僚
官僚
Hán Việt: ✓ quan liêudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quan liêu; giới quan lại; kẻ hách dịch bàn giấy
Tốc độ
Ví dụ
这种官僚作风必须坚决纠正。
zhè zhǒng guānliáo zuòfēng bìxū jiānjué jiūzhèng.
Kiểu tác phong quan liêu này phải kiên quyết chấn chỉnh.
Cách viết
官
僚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 官僚作风 — tác phong quan liêu
- 官僚主义 — chủ nghĩa quan liêu
- 封建官僚 — quan liêu phong kiến
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.