Từ điển HSK / 官方
官方
Hán Việt: quan phươngdanh từHSK 3.0 cấp 6
phía chính quyền; chính thức (thuộc nhà nước)
Tốc độ
Ví dụ
这个消息已经得到官方证实。
zhège xiāoxi yǐjīng dédào guānfāng zhèngshí.
Tin này đã được phía chính quyền xác nhận.
Cách viết
官
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 官方网站 — trang web chính thức
- 官方消息 — tin chính thức
- 官方声明 — tuyên bố chính thức
Từ cùng chữ
官 quanCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.