Từ điển HSK / 官兵
官兵
Hán Việt: ✓ quan binhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quan binh; sĩ quan và binh lính; cán bộ chiến sĩ
Tốc độ
Ví dụ
全体官兵日夜奋战在抗洪一线。
quántǐ guānbīng rìyè fènzhàn zài kànghóng yīxiàn.
Toàn thể quan binh ngày đêm chiến đấu trên tuyến đầu chống lũ.
Cách viết
官
兵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全体官兵 — toàn thể quan binh
- 官兵一致 — quan binh đồng lòng
- 前线官兵 — quan binh tiền tuyến
Từ cùng chữ
官 quanCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.