Cây Hán Việt / 兵
兵
bīngHán Việt: binhcấp 6
lính; binh sĩ; quân đội; binh lực; việc quân
Trang chữ 兵 →3 từ ghép chứa 兵 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 兵
bīngHán Việt: binhcấp 6
lính; binh sĩ; quân đội; binh lực; việc quân
Trang chữ 兵 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.