Từ điển HSK / 法官

法官

Hán Việt: pháp quandanh từHSK 3.0 cấp 6

thẩm phán, quan tòa

Tốc độ

Ví dụ

法官宣布了最终判决。

fǎguān xuānbùle zuìzhōng pànjué.

Thẩm phán đã tuyên bố phán quyết cuối cùng.

Cách viết

法
官

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 首席法官 — thẩm phán trưởng
  • 法官判决 — thẩm phán phán quyết
  • 女法官 — nữ thẩm phán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK