Từ điển HSK / 法官
法官
Hán Việt: pháp quandanh từHSK 3.0 cấp 6
thẩm phán, quan tòa
Tốc độ
Ví dụ
法官宣布了最终判决。
fǎguān xuānbùle zuìzhōng pànjué.
Thẩm phán đã tuyên bố phán quyết cuối cùng.
Cách viết
法
官
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 首席法官 — thẩm phán trưởng
- 法官判决 — thẩm phán phán quyết
- 女法官 — nữ thẩm phán
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
官 quanCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.