Từ điển HSK / 器官

器官

Hán Việt: khí quandanh từHSK 7–9

cơ quan, tạng (bộ phận có chức năng của cơ thể)

Ví dụ

心脏是人体最重要的器官之一。

xīnzàng shì réntǐ zuì zhòngyào de qìguān zhī yī.

Tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể người.

Cách viết

器
官

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人体器官 — cơ quan cơ thể người
  • 器官移植 — ghép tạng
  • 消化器官 — cơ quan tiêu hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK