Từ điển HSK / 器官
器官
Hán Việt: khí quandanh từHSK 7–9
cơ quan, tạng (bộ phận có chức năng của cơ thể)
Ví dụ
心脏是人体最重要的器官之一。
xīnzàng shì réntǐ zuì zhòngyào de qìguān zhī yī.
Tim là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể người.
Cách viết
器
官
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人体器官 — cơ quan cơ thể người
- 器官移植 — ghép tạng
- 消化器官 — cơ quan tiêu hóa
Từ cùng chữ
器 khí
官 quanCả họ 10 từ →
- 法官fǎguānpháp quanthẩm phán, quan tòa
- 官方guānfāngquan phươngphía chính quyền; chính thức (thuộc nhà nước)
- 官员guānyuánquan viênquan chức; viên chức chính phủ
- 官兵guānbīng✓ quan binhquan binh; sĩ quan và binh lính; cán bộ chiến sĩ
- 官吏guānlì✓ quan lạiquan lại; quan chức (thời phong kiến)
- 官僚guānliáo✓ quan liêuquan liêu; giới quan lại; kẻ hách dịch bàn giấy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.