Từ điển HSK / 军官
军官
Hán Việt: quân quandanh từHSK 7–9
sĩ quan (cán bộ được phong quân hàm trong quân đội)
Ví dụ
他是一名年轻的海军军官。
tā shì yì míng niánqīng de hǎijūn jūnguān.
Anh ấy là một sĩ quan hải quân trẻ tuổi.
Cách viết
军
官
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高级军官 — sĩ quan cao cấp
- 现役军官 — sĩ quan tại ngũ
- 退役军官 — sĩ quan giải ngũ
Từ cùng chữ
军 quân
官 quanCả họ 10 từ →
- 法官fǎguānpháp quanthẩm phán, quan tòa
- 官方guānfāngquan phươngphía chính quyền; chính thức (thuộc nhà nước)
- 官员guānyuánquan viênquan chức; viên chức chính phủ
- 官兵guānbīng✓ quan binhquan binh; sĩ quan và binh lính; cán bộ chiến sĩ
- 官吏guānlì✓ quan lạiquan lại; quan chức (thời phong kiến)
- 官僚guānliáo✓ quan liêuquan liêu; giới quan lại; kẻ hách dịch bàn giấy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.