Từ điển HSK / 军官

军官

Hán Việt: quân quandanh từHSK 7–9

sĩ quan (cán bộ được phong quân hàm trong quân đội)

Ví dụ

他是一名年轻的海军军官。

tā shì yì míng niánqīng de hǎijūn jūnguān.

Anh ấy là một sĩ quan hải quân trẻ tuổi.

Cách viết

军
官

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高级军官 — sĩ quan cao cấp
  • 现役军官 — sĩ quan tại ngũ
  • 退役军官 — sĩ quan giải ngũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK