Từ điển HSK / 称心如意
称心如意
Hán Việt: xứng tâm như ýthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vừa lòng vừa ý; xứng ý toại lòng; hài lòng mãn nguyện
Tốc độ
Ví dụ
他终于找到了一份称心如意的工作。
tā zhōngyú zhǎodào le yí fèn chènxīn-rúyì de gōngzuò.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc vừa lòng vừa ý.
Cách viết
称
心
如
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 称心如意的生活 — cuộc sống toại nguyện
- 事事称心如意 — mọi việc như ý
- 过得称心如意 — sống thỏa lòng
Từ cùng chữ
称 xứngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.