Từ điển HSK / 称心如意

称心如意

Hán Việt: xứng tâm như ýthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vừa lòng vừa ý; xứng ý toại lòng; hài lòng mãn nguyện

Tốc độ

Ví dụ

他终于找到了一份称心如意的工作。

tā zhōngyú zhǎodào le yí fèn chènxīn-rúyì de gōngzuò.

Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc vừa lòng vừa ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 称心如意的生活cuộc sống toại nguyện
  • 事事称心如意mọi việc như ý
  • 过得称心如意sống thỏa lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK