Từ điển HSK / 存心
存心
Hán Việt: tồn tâmđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
ôm giữ (ý định nào đó), có bụng dạ (thường là ý xấu); cố ý, cố tình, chủ tâm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ôm giữ (ý định nào đó), có bụng dạ (thường là ý xấu)
我看他存心不良,你要多加提防。
wǒ kàn tā cúnxīn bùliáng, nǐ yào duō jiā tífáng.
Tôi thấy hắn ôm lòng xấu, cậu phải đề phòng nhiều vào.
副
cố ý, cố tình, chủ tâm
他不是存心刁难你的。
tā bú shì cúnxīn diāonàn nǐ de.
Anh ấy không phải cố tình làm khó cậu đâu.
Cách viết
存
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 存心不良 — ôm lòng xấu
- 存心捣乱 — cố tình quấy rối
- 存心刁难 — cố ý làm khó
Từ cùng chữ
存 tồnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.