Từ điển HSK / 忠心

忠心

Hán Việt: trung tâmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lòng trung thành, lòng trung

Tốc độ

Ví dụ

他对这份事业怀着一颗赤诚的忠心

tā duì zhè fèn shìyè huáizhe yì kē chìchéng de zhōngxīn.

Anh ấy mang một tấm lòng trung thành son sắt với sự nghiệp này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一片忠心một tấm lòng trung thành
  • 表达忠心bày tỏ lòng trung thành
  • 忠心耿耿trung thành tận tụy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK