Từ điển HSK / 忠告

忠告

Hán Việt: trung cáođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

khuyên nhủ, khuyên can chân thành; lời khuyên chân thành

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

khuyên nhủ, khuyên can chân thành

医生忠告他必须立刻戒烟。

yīshēng zhōnggào tā bìxū lìkè jièyān.

Bác sĩ khuyên anh ấy phải bỏ thuốc ngay lập tức.

名

lời khuyên chân thành

他把老师的忠告牢记在心。

tā bǎ lǎoshī de zhōnggào láojì zàixīn.

Anh ấy khắc ghi lời khuyên của thầy trong lòng.

Cách viết

忠
告

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 诚恳的忠告 — lời khuyên chân thành
  • 接受忠告 — tiếp thu lời khuyên
  • 忠告朋友 — khuyên nhủ bạn bè

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK