Từ điển HSK / 好心
好心
Hán Việt: ✓ hảo tâmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lòng tốt; hảo tâm; thiện ý
Tốc độ
Ví dụ
我这也是一片好心,希望你别误会。
wǒ zhè yě shì yí piàn hǎoxīn, xīwàng nǐ bié wùhuì.
Tôi cũng chỉ vì lòng tốt thôi, mong anh đừng hiểu lầm.
Cách viết
好
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片好心 — một tấm lòng tốt
- 好心人 — người tốt bụng
- 好心办坏事 — lòng tốt làm hỏng việc
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.