Từ điển HSK / 好心

好心

Hán Việt: hảo tâmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lòng tốt; hảo tâm; thiện ý

Tốc độ

Ví dụ

我这也是一片好心,希望你别误会。

wǒ zhè yě shì yí piàn hǎoxīn, xīwàng nǐ bié wùhuì.

Tôi cũng chỉ vì lòng tốt thôi, mong anh đừng hiểu lầm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一片好心một tấm lòng tốt
  • 好心người tốt bụng
  • 好心办坏事lòng tốt làm hỏng việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK