Từ điển HSK / 深入人心
深入人心
Hán Việt: thâm nhập nhân tâmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ăn sâu vào lòng người; thấm sâu vào lòng dân
Tốc độ
Ví dụ
环保理念如今已深入人心。
huánbǎo lǐniàn rújīn yǐ shēnrù rénxīn.
Ý thức bảo vệ môi trường ngày nay đã ăn sâu vào lòng người.
Cách viết
深
入
人
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 观念深入人心 — quan niệm thấm vào lòng người
- 深入人心的形象 — hình tượng in sâu
- 逐渐深入人心 — dần thấm vào lòng người
Từ cùng chữ
深 thâmCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.