Từ điển HSK / 心爱

心爱

Hán Việt: tâm áitính từHSK 3.0 cấp 6

yêu quý, yêu dấu, trân quý

Tốc độ

Ví dụ

这是他心爱的一本书。

zhè shì tā xīn'ài de yì běn shū.

Đây là cuốn sách yêu quý của anh ấy.

Cách viết

心
爱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心爱的人 — người yêu dấu
  • 心爱之物 — vật yêu quý
  • 心爱的礼物 — món quà yêu thích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK