Từ điển HSK / 点心

点心

Hán Việt: điểm tâmdanh từHSK 3.0 cấp 5

điểm tâm, bánh ngọt, đồ ăn nhẹ

Tốc độ

Ví dụ

妈妈做的点心很好吃。

māma zuò de diǎnxin hěn hǎochī.

Bánh điểm tâm mẹ làm rất ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点心ăn điểm tâm
  • 点心làm bánh điểm tâm
  • 中式点心điểm tâm kiểu Trung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK