Từ điển HSK / 点心
点心
Hán Việt: ✓ điểm tâmdanh từHSK 3.0 cấp 5
điểm tâm, bánh ngọt, đồ ăn nhẹ
Tốc độ
Ví dụ
妈妈做的点心很好吃。
māma zuò de diǎnxin hěn hǎochī.
Bánh điểm tâm mẹ làm rất ngon.
Cách viết
点
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃点心 — ăn điểm tâm
- 做点心 — làm bánh điểm tâm
- 中式点心 — điểm tâm kiểu Trung
Từ cùng chữ
点 điểmCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.