Từ điển HSK / 专心
专心
Hán Việt: ✓ chuyên tâmtính từHSK 3.0 cấp 5
chuyên tâm; tập trung
Tốc độ
Ví dụ
上课的时候要专心。
shàngkè de shíhou yào zhuānxīn.
Khi học trên lớp phải tập trung.
Cách viết
专
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 专心学习 — chăm chú học
- 工作专心 — làm việc tập trung
- 专心听讲 — chăm chú nghe giảng
Từ cùng chữ
专 chuyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.