Từ điển HSK / 专科
专科
Hán Việt: ✓ chuyên khoadanh từHSK 3.0 cấp 6
chuyên khoa; hệ cao đẳng
Tốc độ
Ví dụ
他考上了一所专科学校。
tā kǎoshàng le yī suǒ zhuānkē xuéxiào.
Anh ấy thi đỗ vào một trường cao đẳng.
Cách viết
专
科
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 专科学校 — trường cao đẳng
- 专科医院 — bệnh viện chuyên khoa
- 专科文凭 — bằng cao đẳng
Từ cùng chữ
专 chuyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.