Từ điển HSK / 专利
专利
Hán Việt: chuyên lợidanh từHSK 3.0 cấp 6
bằng sáng chế; đặc quyền phát minh
Tốc độ
Ví dụ
这项技术已经申请了专利。
zhè xiàng jìshù yǐjīng shēnqǐng le zhuānlì.
Kỹ thuật này đã được đăng ký bằng sáng chế.
Cách viết
专
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 申请专利 — đăng ký sáng chế
- 专利技术 — công nghệ có bằng sáng chế
- 侵犯专利 — xâm phạm bằng sáng chế
Từ cùng chữ
专 chuyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.