Từ điển HSK / 多心
多心
Hán Việt: đa tâmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đa nghi; nghĩ ngợi lung tung; suy diễn quá mức
Tốc độ
Ví dụ
你别多心,他没有别的意思。
nǐ bié duōxīn, tā méiyǒu bié de yìsi.
Bạn đừng nghĩ ngợi lung tung, anh ấy không có ý gì khác đâu.
Cách viết
多
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别多心 — đừng đa nghi
- 为小事多心 — đa nghi vì chuyện nhỏ
- 疑神疑鬼地多心 — nghĩ ngợi vẩn vơ
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.