Từ điển HSK / 心意
心意
Hán Việt: tâm ýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tấm lòng, tình cảm (muốn bày tỏ); ý muốn, ý định
Tốc độ
Ví dụ
这份小礼物是我的一点心意,请收下。
zhè fèn xiǎo lǐwù shì wǒ de yìdiǎn xīnyì, qǐng shōuxià.
Món quà nhỏ này là chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy.
Cách viết
心
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一点心意 — chút tấm lòng
- 表达心意 — bày tỏ tình cảm
- 领会心意 — hiểu được ý muốn
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.