Từ điển HSK / 心理
心理
Hán Việt: ✓ tâm lýdanh từHSK 3.0 cấp 5
tâm lý
Tốc độ
Ví dụ
考试前他的心理很紧张。
kǎoshì qián tā de xīnlǐ hěn jǐnzhāng.
Trước kỳ thi tâm lý của anh ấy rất căng thẳng.
Cách viết
心
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心理健康 — sức khỏe tâm lý
- 心理压力 — áp lực tâm lý
- 心理活动 — hoạt động tâm lý
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.