Từ điển HSK / 中心

中心

Hán Việt: ✓ trung tâmdanh từHSK 3.0 cấp 5

trung tâm; trọng tâm

Tốc độ

Ví dụ

广场位于城市的中心。

guǎngchǎng wèiyú chéngshì de zhōngxīn.

Quảng trường nằm ở trung tâm thành phố.

Cách viết

中
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 市中心 — trung tâm thành phố
  • 研究中心 — trung tâm nghiên cứu
  • 中心思想 — tư tưởng chủ đạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK