Từ điển HSK / 中心
中心
Hán Việt: ✓ trung tâmdanh từHSK 3.0 cấp 5
trung tâm; trọng tâm
Tốc độ
Ví dụ
广场位于城市的中心。
guǎngchǎng wèiyú chéngshì de zhōngxīn.
Quảng trường nằm ở trung tâm thành phố.
Cách viết
中
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市中心 — trung tâm thành phố
- 研究中心 — trung tâm nghiên cứu
- 中心思想 — tư tưởng chủ đạo
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.