Từ điển HSK / 用心

用心

Hán Việt: ✓ dụng tâmtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

chăm chú, tận tâm, dốc lòng; dụng ý, ý đồ, dụng tâm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

chăm chú, tận tâm, dốc lòng

他做事非常用心。

tā zuòshì fēicháng yòngxīn.

Anh ấy làm việc rất tận tâm.

名

dụng ý, ý đồ, dụng tâm

他这样做别有用心。

tā zhèyàng zuò bié yǒu yòngxīn.

Anh ấy làm vậy là có dụng ý khác.

Cách viết

用
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用心良苦 — dụng tâm khổ sở
  • 别有用心 — có ý đồ khác
  • 用心学习 — chăm chú học tập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK