Từ điển HSK / 用心
用心
Hán Việt: ✓ dụng tâmtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chăm chú, tận tâm, dốc lòng; dụng ý, ý đồ, dụng tâm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
chăm chú, tận tâm, dốc lòng
他做事非常用心。
tā zuòshì fēicháng yòngxīn.
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
名
dụng ý, ý đồ, dụng tâm
他这样做别有用心。
tā zhèyàng zuò bié yǒu yòngxīn.
Anh ấy làm vậy là có dụng ý khác.
Cách viết
用
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用心良苦 — dụng tâm khổ sở
- 别有用心 — có ý đồ khác
- 用心学习 — chăm chú học tập
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.